💼

Business & Work

Từ vựng cơ bản

meeting /ˈmiːtɪŋ/ cuộc họp
deadline /ˈdedlaɪn/ hạn chót
proposal /prəˈpəʊzl/ đề xuất
negotiate /nɪˈɡəʊʃieɪt/ đàm phán
revenue /ˈrevənjuː/ doanh thu

Cụm từ thông dụng

close a deal chốt hợp đồng
break even hòa vốn
go bankrupt phá sản
work overtime làm thêm giờ
💻

Technology & IT

Từ vựng cơ bản

software /ˈsɒftweə/ phần mềm
hardware /ˈhɑːdweə/ phần cứng
database /ˈdeɪtəbeɪs/ cơ sở dữ liệu
algorithm /ˈælɡərɪðəm/ thuật toán
artificial intelligence /ˌɑːtɪˈfɪʃl ɪnˈtelɪdʒəns/ trí tuệ nhân tạo
Cụm từ IT
back up data sao lưu dữ liệu
debug the code sửa lỗi code
cloud computing điện toán đám mây
✈️

Travel & Tourism

Tại sân bay
boarding pass thẻ lên máy bay
customs hải quan
departure gate cửa khởi hành
baggage claim nơi lấy hành lý
flight delay chuyến bay bị hoãn
Tại khách sạn
check in / check out nhận / trả phòng
room service dịch vụ phòng
all-inclusive trọn gói
💡 Mẫu câu hữu ích:

Could I have a window seat?

(Tôi có thể ngồi ghế cạnh cửa sổ được không?)

Is breakfast included?

(Bữa sáng có bao gồm không?)

🏥

Health & Medicine

Triệu chứng
headache /ˈhedeɪk/ đau đầu
fever /ˈfiːvə/ sốt
cough /kɒf/ ho
allergy /ˈælədʒi/ dị ứng
Tại bệnh viện
prescription đơn thuốc
appointment cuộc hẹn khám
insurance bảo hiểm
blood test xét nghiệm máu
🎓

Education & Academic

Trong trường học
curriculum /kəˈrɪkjələm/ chương trình học
tuition fee học phí
scholarship /ˈskɒləʃɪp/ học bổng
assignment bài tập
thesis /ˈθiːsɪs/ luận văn
Bằng cấp
Bachelor's degree bằng cử nhân
Master's degree bằng thạc sĩ
PhD / Doctorate bằng tiến sĩ
graduate tốt nghiệp