Cấu trúc câu, từ loại, mạo từ và giới từ
Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ
She reads books. (Cô ấy đọc sách)
They play football. (Họ chơi bóng đá)
S + trợ động từ + not + động từ nguyên mẫu
She does not (doesn't) read books.
They do not (don't) play football.
Trợ động từ + Chủ ngữ + Động từ...?
Does she read books? (Cô ấy có đọc sách không?)
Do they play football? (Họ có chơi bóng đá không?)
Chỉ người, vật, nơi chốn, khái niệm
Chỉ hành động hoặc trạng thái
Mô tả danh từ
Mô tả động từ, tính từ hoặc trạng từ khác
Thay thế cho danh từ
Chỉ vị trí, thời gian, hướng
Nối các từ, cụm từ, mệnh đề
Biểu lộ cảm xúc
• A: Dùng trước danh từ bắt đầu bằng phụ âm
• An: Dùng trước danh từ bắt đầu bằng nguyên âm (a, e, i, o, u)
a book, a car, a university (phát âm /juː/)
an apple, an hour, an honest man (h câm)
Dùng khi người nói và người nghe đều biết đang nói về cái gì:
• Đã được nhắc đến trước đó
• Duy nhất: the sun, the moon, the Earth
• So sánh nhất: the best, the tallest
• Với tên địa danh đặc biệt: the USA, the UK
• Danh từ số nhiều chỉ chung: Dogs are loyal.
• Danh từ không đếm được chỉ chung: Water is essential.
• Tên riêng, tên quốc gia: Vietnam, John
• Bữa ăn, môn học, thể thao: breakfast, English, football
If you heat water to 100°C, it boils.
(Nếu bạn đun nước đến 100°C, nó sẽ sôi.)
If it rains, I will stay at home.
(Nếu trời mưa, tôi sẽ ở nhà.)
If I were rich, I would travel the world.
(Nếu tôi giàu, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.)
Lưu ý: Dùng "were" cho tất cả các ngôi trong văn viết trang trọng
If I had studied harder, I would have passed the exam.
(Nếu tôi đã học chăm hơn, tôi đã đỗ kỳ thi.)
Thì của "be" phải tương ứng với thì của câu chủ động
• Present Simple: is/am/are + V3
• Past Simple: was/were + V3
• Future Simple: will be + V3
• Present Perfect: has/have been + V3
• Present Continuous: is/am/are being + V3
Active: Shakespeare wrote Hamlet.
Passive: Hamlet was written by Shakespeare.