📝

Cấu Trúc Câu Cơ Bản

Câu khẳng định (Affirmative)

S + V + O

Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ

💡 Ví dụ:

She reads books. (Cô ấy đọc sách)

They play football. (Họ chơi bóng đá)

Câu phủ định (Negative)

S + do/does/did + not + V

S + trợ động từ + not + động từ nguyên mẫu

💡 Ví dụ:

She does not (doesn't) read books.

They do not (don't) play football.

Câu nghi vấn (Question)

Do/Does/Did + S + V...?

Trợ động từ + Chủ ngữ + Động từ...?

💡 Ví dụ:

Does she read books? (Cô ấy có đọc sách không?)

Do they play football? (Họ có chơi bóng đá không?)

🔤

8 Từ Loại (Parts of Speech)

1. Noun (Danh từ)

Chỉ người, vật, nơi chốn, khái niệm

book, teacher, love sách, giáo viên, tình yêu

2. Verb (Động từ)

Chỉ hành động hoặc trạng thái

run, eat, be, have chạy, ăn, là/thì, có

3. Adjective (Tính từ)

Mô tả danh từ

beautiful, big, smart đẹp, to, thông minh

4. Adverb (Trạng từ)

Mô tả động từ, tính từ hoặc trạng từ khác

quickly, very, always nhanh chóng, rất, luôn luôn

5. Pronoun (Đại từ)

Thay thế cho danh từ

I, you, he, she, it, we, they tôi, bạn, anh ấy, cô ấy, nó, chúng tôi, họ

6. Preposition (Giới từ)

Chỉ vị trí, thời gian, hướng

in, on, at, under, between trong, trên, tại, dưới, giữa

7. Conjunction (Liên từ)

Nối các từ, cụm từ, mệnh đề

and, but, or, because, although và, nhưng, hoặc, bởi vì, mặc dù

8. Interjection (Thán từ)

Biểu lộ cảm xúc

Wow! Oh! Ouch! Hey! Ôi! Ồ! Ái! Này!
🔖

Mạo Từ (Articles)

A / An (Mạo từ không xác định)

A: Dùng trước danh từ bắt đầu bằng phụ âm
An: Dùng trước danh từ bắt đầu bằng nguyên âm (a, e, i, o, u)

💡 Ví dụ:

a book, a car, a university (phát âm /juː/)

an apple, an hour, an honest man (h câm)

The (Mạo từ xác định)

Dùng khi người nói và người nghe đều biết đang nói về cái gì:

💡 Trường hợp dùng THE:

• Đã được nhắc đến trước đó

• Duy nhất: the sun, the moon, the Earth

• So sánh nhất: the best, the tallest

• Với tên địa danh đặc biệt: the USA, the UK

📋 Không dùng mạo từ

• Danh từ số nhiều chỉ chung: Dogs are loyal.
• Danh từ không đếm được chỉ chung: Water is essential.
• Tên riêng, tên quốc gia: Vietnam, John
• Bữa ăn, môn học, thể thao: breakfast, English, football

🔀

Câu Điều Kiện (Conditionals)

Loại 0: Sự thật hiển nhiên

If + S + V(s/es), S + V(s/es)

💡 Ví dụ:

If you heat water to 100°C, it boils.

(Nếu bạn đun nước đến 100°C, nó sẽ sôi.)

Loại 1: Điều kiện có thể xảy ra

If + S + V(s/es), S + will + V

💡 Ví dụ:

If it rains, I will stay at home.

(Nếu trời mưa, tôi sẽ ở nhà.)

Loại 2: Điều kiện không có thật ở hiện tại

If + S + V-ed/V2, S + would + V

💡 Ví dụ:

If I were rich, I would travel the world.

(Nếu tôi giàu, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.)

Lưu ý: Dùng "were" cho tất cả các ngôi trong văn viết trang trọng

Loại 3: Điều kiện không có thật ở quá khứ

If + S + had + V3/ed, S + would have + V3/ed

💡 Ví dụ:

If I had studied harder, I would have passed the exam.

(Nếu tôi đã học chăm hơn, tôi đã đỗ kỳ thi.)

🔄

Câu Bị Động (Passive Voice)

Công thức chung

S + be + V3/ed (+ by O)

Thì của "be" phải tương ứng với thì của câu chủ động

📋 Chuyển đổi theo thì

Present Simple: is/am/are + V3
Past Simple: was/were + V3
Future Simple: will be + V3
Present Perfect: has/have been + V3
Present Continuous: is/am/are being + V3

💡 Ví dụ chuyển đổi:

Active: Shakespeare wrote Hamlet.

Passive: Hamlet was written by Shakespeare.