Công thức, cách dùng và ví dụ chi tiết
• Thói quen, hành động lặp lại
• Sự thật, chân lý
• Lịch trình cố định
always, usually, often, sometimes, rarely, never, every day/week/month
I go to school every day. (Tôi đi học mỗi ngày)
The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở phía đông)
• Hành động đang xảy ra tại thời điểm nói
• Kế hoạch đã sắp xếp trong tương lai gần
• Hành động tạm thời
now, right now, at the moment, currently, Look!, Listen!
I am studying English now. (Tôi đang học tiếng Anh)
She is meeting her friend tomorrow. (Cô ấy sẽ gặp bạn ngày mai)
• Hành động đã xảy ra, không rõ thời điểm
• Kinh nghiệm đến hiện tại
• Hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại
already, just, yet, ever, never, since, for, recently, so far, up to now
I have visited Paris twice. (Tôi đã đến Paris hai lần)
She has lived here since 2010. (Cô ấy đã sống ở đây từ 2010)
• Hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ
• Chuỗi hành động trong quá khứ
• Thói quen trong quá khứ
yesterday, last week/month/year, ago, in 2010, when I was young
I went to the cinema yesterday. (Tôi đã đi xem phim hôm qua)
She graduated in 2020. (Cô ấy tốt nghiệp năm 2020)
• Hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ
• Hai hành động song song trong quá khứ
• Hành động đang xảy ra thì bị ngắt (while...when)
I was sleeping when you called.
(Tôi đang ngủ khi bạn gọi)
While she was cooking, he was reading.
(Trong khi cô ấy nấu ăn, anh ấy đang đọc sách)
• Hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ
• Câu điều kiện loại 3
• Diễn tả sự tiếc nuối
before, after, by the time, until, already, never...before
I had finished my homework before she came.
(Tôi đã hoàn thành bài tập trước khi cô ấy đến)
• Quyết định tại thời điểm nói
• Dự đoán không có căn cứ
• Lời hứa, đề nghị, yêu cầu
tomorrow, next week/month/year, in the future, I think, I believe, probably
I will help you with that. (Tôi sẽ giúp bạn việc đó)
It will rain tomorrow. (Ngày mai trời sẽ mưa)
• Hành động sẽ đang xảy ra tại một thời điểm trong tương lai
• Hành động sẽ xảy ra như một phần của kế hoạch
At 8 PM tomorrow, I will be watching TV.
(Lúc 8 giờ tối mai, tôi sẽ đang xem TV)
• Hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai
by + thời gian tương lai, by the time, before + thời gian tương lai
By next month, I will have finished this course.
(Đến tháng sau, tôi sẽ hoàn thành khóa học này)