1️⃣

Present Simple (Hiện Tại Đơn)

Công thức

(+) S + V(s/es) (-) S + do/does + not + V (?) Do/Does + S + V...?

Cách dùng

• Thói quen, hành động lặp lại
• Sự thật, chân lý
• Lịch trình cố định

Dấu hiệu nhận biết

always, usually, often, sometimes, rarely, never, every day/week/month

💡 Ví dụ:

I go to school every day. (Tôi đi học mỗi ngày)

The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở phía đông)

2️⃣

Present Continuous (Hiện Tại Tiếp Diễn)

Công thức

(+) S + am/is/are + V-ing (-) S + am/is/are + not + V-ing (?) Am/Is/Are + S + V-ing...?

Cách dùng

• Hành động đang xảy ra tại thời điểm nói
• Kế hoạch đã sắp xếp trong tương lai gần
• Hành động tạm thời

Dấu hiệu nhận biết

now, right now, at the moment, currently, Look!, Listen!

💡 Ví dụ:

I am studying English now. (Tôi đang học tiếng Anh)

She is meeting her friend tomorrow. (Cô ấy sẽ gặp bạn ngày mai)

3️⃣

Present Perfect (Hiện Tại Hoàn Thành)

Công thức

(+) S + have/has + V3/ed (-) S + have/has + not + V3/ed (?) Have/Has + S + V3/ed...?

Cách dùng

• Hành động đã xảy ra, không rõ thời điểm
• Kinh nghiệm đến hiện tại
• Hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại

Dấu hiệu nhận biết

already, just, yet, ever, never, since, for, recently, so far, up to now

💡 Ví dụ:

I have visited Paris twice. (Tôi đã đến Paris hai lần)

She has lived here since 2010. (Cô ấy đã sống ở đây từ 2010)

4️⃣

Past Simple (Quá Khứ Đơn)

Công thức

(+) S + V-ed / V2 (-) S + did + not + V (?) Did + S + V...?
Cách dùng

• Hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ
• Chuỗi hành động trong quá khứ
• Thói quen trong quá khứ

Dấu hiệu nhận biết

yesterday, last week/month/year, ago, in 2010, when I was young

💡 Ví dụ:

I went to the cinema yesterday. (Tôi đã đi xem phim hôm qua)

She graduated in 2020. (Cô ấy tốt nghiệp năm 2020)

5️⃣ Past Continuous (Quá Khứ Tiếp Diễn)

Công thức

(+) S + was/were + V-ing (-) S + was/were + not + V-ing (?) Was/Were + S + V-ing...?
Cách dùng

• Hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ
• Hai hành động song song trong quá khứ
• Hành động đang xảy ra thì bị ngắt (while...when)

💡 Ví dụ:

I was sleeping when you called.

(Tôi đang ngủ khi bạn gọi)

While she was cooking, he was reading.

(Trong khi cô ấy nấu ăn, anh ấy đang đọc sách)

6️⃣ Past Perfect (Quá Khứ Hoàn Thành)
Công thức (+) S + had + V3/ed (-) S + had + not + V3/ed (?) Had + S + V3/ed...?
Cách dùng

• Hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ
• Câu điều kiện loại 3
• Diễn tả sự tiếc nuối

Dấu hiệu nhận biết

before, after, by the time, until, already, never...before

💡 Ví dụ:

I had finished my homework before she came.

(Tôi đã hoàn thành bài tập trước khi cô ấy đến)

7️⃣ Future Simple (Tương Lai Đơn)
Công thức (+) S + will + V (-) S + will + not + V (?) Will + S + V...?
Cách dùng

• Quyết định tại thời điểm nói
• Dự đoán không có căn cứ
• Lời hứa, đề nghị, yêu cầu

Dấu hiệu nhận biết

tomorrow, next week/month/year, in the future, I think, I believe, probably

💡 Ví dụ:

I will help you with that. (Tôi sẽ giúp bạn việc đó)

It will rain tomorrow. (Ngày mai trời sẽ mưa)

8️⃣ Future Continuous (Tương Lai Tiếp Diễn)
Công thức (+) S + will be + V-ing (-) S + will not be + V-ing (?) Will + S + be + V-ing...?
Cách dùng

• Hành động sẽ đang xảy ra tại một thời điểm trong tương lai
• Hành động sẽ xảy ra như một phần của kế hoạch

💡 Ví dụ:

At 8 PM tomorrow, I will be watching TV.

(Lúc 8 giờ tối mai, tôi sẽ đang xem TV)

9️⃣ Future Perfect (Tương Lai Hoàn Thành)
Công thức (+) S + will have + V3/ed (-) S + will not have + V3/ed (?) Will + S + have + V3/ed...?
Cách dùng

• Hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai

Dấu hiệu nhận biết

by + thời gian tương lai, by the time, before + thời gian tương lai

💡 Ví dụ:

By next month, I will have finished this course.

(Đến tháng sau, tôi sẽ hoàn thành khóa học này)