🎤 IELTS Speaking
📋 Cấu trúc bài thi Speaking

Part 1: Giới thiệu bản thân, câu hỏi quen thuộc (4-5 phút)
Part 2: Nói về một chủ đề cho trước (1-2 phút nói + 1 phút chuẩn bị)
Part 3: Thảo luận sâu hơn về chủ đề Part 2 (4-5 phút)

Cụm từ mở đầu hay
To be honest... Thành thật mà nói...
Generally speaking... Nói chung là...
From my perspective... Theo quan điểm của tôi...
It goes without saying that... Không cần nói cũng biết rằng...
Cụm từ nối ý
Furthermore / Moreover Hơn nữa
On the other hand Mặt khác
Having said that Dù vậy / Tuy nhiên
All things considered Xét về mọi mặt
✍️ IELTS Writing Task 2
📋 Cấu trúc bài Essay (250+ từ)

Introduction: Paraphrase đề bài + nêu quan điểm (2-3 câu)
Body 1: Ý chính 1 + ví dụ
Body 2: Ý chính 2 + ví dụ
Conclusion: Tổng kết quan điểm (2-3 câu)

Mẫu câu Introduction It is widely believed that... However, I would argue that...

Nhiều người tin rằng... Tuy nhiên, tôi cho rằng...

This essay will examine both sides and give my opinion.

Bài viết này sẽ xem xét cả hai mặt và đưa ra quan điểm của tôi.

Mẫu câu Body One of the main reasons for this is that...

Một trong những lý do chính cho điều này là...

For instance, a recent study has shown that...

Ví dụ, một nghiên cứu gần đây cho thấy...

As a result of this, it can be seen that...

Kết quả là, có thể thấy rằng...

Mẫu câu Conclusion In conclusion, while there are valid arguments on both sides...

Kết luận, mặc dù có những lập luận hợp lệ ở cả hai phía...

To sum up, I believe that the advantages outweigh the disadvantages.

Tóm lại, tôi tin rằng lợi ích vượt trội so với hạn chế.

📚 Từ Vựng Academic (Band 7+)
Thay thế từ thông dụng
important → crucial / vital / essential
good → beneficial / advantageous
bad → detrimental / harmful
big → significant / substantial
think → believe / consider / argue
many → numerous / a multitude of
Từ vựng chủ đề Environment
carbon footprint lượng khí thải carbon
renewable energy năng lượng tái tạo
biodiversity đa dạng sinh học
sustainable development phát triển bền vững
Từ vựng chủ đề Education
critical thinking tư duy phản biện
lifelong learning học tập suốt đời
vocational training đào tạo nghề
academic performance kết quả học tập
💡 Reading & Listening Tips
IELTS Reading

Skim: Đọc lướt để hiểu ý chính (1-2 phút)
Scan: Tìm từ khóa để trả lời câu hỏi
Time: 20 phút/passage (3 passages = 60 phút)
True/False/Not Given: Chú ý từ tuyệt đối (all, never, always)

IELTS Listening

Đọc trước câu hỏi: Tận dụng 30 giây trước mỗi section
Predict: Đoán loại từ cần điền (số, tên, địa điểm)
Spelling: Chú ý chính tả, viết hoa tên riêng
Word limit: Không vượt quá giới hạn từ (NO MORE THAN 2 WORDS)

💡 Mẹo quan trọng:

Không để trống câu trả lời! Luôn đoán nếu không chắc chắn.

Chú ý signpost words: however, although, firstly, in conclusion...