🎭

Idioms Phổ Biến

Break the ice

Phá vỡ sự ngại ngùng, bắt đầu cuộc trò chuyện

💡 Ví dụ:

He told a joke to break the ice at the meeting.

(Anh ấy kể chuyện cười để phá vỡ sự ngại ngùng trong cuộc họp)

A piece of cake

Việc rất dễ dàng

💡 Ví dụ:

The test was a piece of cake for her.

(Bài kiểm tra đó quá dễ với cô ấy)

Hit the nail on the head

Nói trúng vấn đề, đúng trọng tâm

💡 Ví dụ:

You hit the nail on the head with your analysis.

(Bạn đã phân tích rất chính xác vấn đề)

Kill two birds with one stone

Một mũi tên trúng hai đích

💡 Ví dụ:

By cycling to work, I kill two birds with one stone - saving money and staying fit.

Bite the bullet

Chấp nhận làm việc khó khăn, cắn răng chịu đựng

💡 Ví dụ:

I had to bite the bullet and apologize to him.

(Tôi phải cắn răng và xin lỗi anh ấy)

Under the weather

Cảm thấy không khỏe

💡 Ví dụ:

I'm feeling a bit under the weather today.

(Hôm nay tôi thấy hơi không khỏe)

Beat around the bush

Nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề

💡 Ví dụ:

Stop beating around the bush and tell me the truth.

(Đừng nói vòng vo nữa mà hãy nói thật cho tôi)

Once in a blue moon

Rất hiếm khi, thỉnh thoảng

💡 Ví dụ:

I go to the movies once in a blue moon.

(Tôi rất hiếm khi đi xem phim)

🔗

Phrasal Verbs Thông Dụng

GET
get up thức dậy
get along with hòa hợp với ai
get over vượt qua, hồi phục
get by xoay sở, sống qua ngày
LOOK
look after chăm sóc
look for tìm kiếm
look up tra cứu (từ điển)
look forward to mong chờ
TAKE
take off cất cánh / cởi (quần áo)
take up bắt đầu (sở thích mới)
take after giống (tính cách, ngoại hình)
take over tiếp quản
TURN
turn on / off bật / tắt
turn up xuất hiện / tăng âm lượng
turn down từ chối / giảm âm lượng
turn into biến thành
PUT
put on mặc (quần áo)
put off hoãn lại
put up with chịu đựng
put away cất đi
💼 Idioms Trong Công Việc
Think outside the box

Suy nghĩ sáng tạo, không theo lối mòn

Get the ball rolling

Bắt đầu một việc gì đó

Back to the drawing board

Bắt đầu lại từ đầu (sau khi thất bại)

Cut corners

Làm qua loa, không đàng hoàng

Go the extra mile

Nỗ lực hơn mức bình thường

Learn the ropes

Học việc, làm quen với công việc mới