Thành ngữ và cụm động từ thông dụng trong giao tiếp
Phá vỡ sự ngại ngùng, bắt đầu cuộc trò chuyện
He told a joke to break the ice at the meeting.
(Anh ấy kể chuyện cười để phá vỡ sự ngại ngùng trong cuộc họp)
Việc rất dễ dàng
The test was a piece of cake for her.
(Bài kiểm tra đó quá dễ với cô ấy)
Nói trúng vấn đề, đúng trọng tâm
You hit the nail on the head with your analysis.
(Bạn đã phân tích rất chính xác vấn đề)
Một mũi tên trúng hai đích
By cycling to work, I kill two birds with one stone - saving money and staying fit.
Chấp nhận làm việc khó khăn, cắn răng chịu đựng
I had to bite the bullet and apologize to him.
(Tôi phải cắn răng và xin lỗi anh ấy)
Cảm thấy không khỏe
I'm feeling a bit under the weather today.
(Hôm nay tôi thấy hơi không khỏe)
Nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề
Stop beating around the bush and tell me the truth.
(Đừng nói vòng vo nữa mà hãy nói thật cho tôi)
Rất hiếm khi, thỉnh thoảng
I go to the movies once in a blue moon.
(Tôi rất hiếm khi đi xem phim)
Suy nghĩ sáng tạo, không theo lối mòn
Bắt đầu một việc gì đó
Bắt đầu lại từ đầu (sau khi thất bại)
Làm qua loa, không đàng hoàng
Nỗ lực hơn mức bình thường
Học việc, làm quen với công việc mới